hinhtueyen2013
Phân tích điểm
TLE
15 / 17
PYPY
96%
(1186pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1129pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
PYPY
89%
(974pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(955pp)
AC
3 / 3
PYPY
85%
(936pp)
(75171.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)
HSG THCS (7645.0 điểm)
DHBB (3285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 590.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (7163.4 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (4895.3 điểm)
Cánh diều (8300.0 điểm)
THT (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1200.0 |
| Hình vuông | 800.0 / 800.0 |
CSES (9000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) | 0.0 / 1400.0 |