huynhbaoanh7L21
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1358
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
2 / 2
C++11
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(98971.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
HSG THCS (22740.0 điểm)
DHBB (1736.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 75.0 / 1000.0 |
| Đầu tư | 480.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
HSG THPT (5200.0 điểm)
Happy School (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 600.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 0.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 280.0 / 1400.0 |
Practice VOI (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2340.0 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Gọi vốn giả cầy | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5200.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
| Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 1400.0 |
| Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 2000.0 |