levanminhhoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1081
Điểm tối đa
1081
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1500pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
C++17
94%
(1129pp)
TLE
17 / 19
PY3
90%
(1051pp)
RTE
4 / 5
C++20
89%
(992pp)
TLE
8 / 10
C++17
87%
(972pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)
(54998.3 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (19183.2 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (5527.8 điểm)
THT (4660.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (9800.0 điểm)
CSES (4238.5 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 120.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Young ICT Talent (499.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 499.9 / 500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |