namnguyen222
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1600pp)
AC
70 / 70
C++14
98%
(1470pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
C++14
90%
(1175pp)
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
(66748.6 điểm)
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (17760.8 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
DHBB (1438.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 538.5 / 1400.0 |
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6100.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
THT (3800.0 điểm)
CSES (12808.4 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1796.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 896.0 / 1600.0 |