phamquynh
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(2058pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1476pp)
AC
30 / 30
C++20
90%
(1265pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1167pp)
(73036.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12040.0 điểm)
HSG THCS (12050.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (7200.0 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (7880.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |