phquan2k12
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1314
Điểm tối đa
1314
Phân tích điểm
TLE
17 / 20
C++20
100%
(1530pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(886pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(868pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
(37250.0 điểm)
DHBB (3360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 630.0 / 1400.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1530.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (12765.0 điểm)
THT (2940.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (12832.0 điểm)
CSES (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |