taivinhtungan25051986
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(904pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (19917.0 điểm)
(43846.7 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 600.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8120.0 điểm)
HSG THCS (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Cặp số may mắn | 320.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (13100.0 điểm)
THT (1760.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |