tk22MaiXuanThinh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1441pp)
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
23 / 23
PYPY
89%
(1152pp)
AC
18 / 18
PY3
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
(70090.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6457.1 điểm)
Cánh diều (7542.9 điểm)
THT (2700.0 điểm)
CSES (8100.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 1200.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |