yopi
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++14
96%
(1383pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1240pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1000pp)
(86403.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (25514.0 điểm)
DHBB (4781.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (6440.0 điểm)
Happy School (3768.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 558.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (10287.8 điểm)
THT (2080.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4300.0 điểm)
CSES (5150.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |