BL7C23_KhoiPM
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1194
Điểm tối đa
1449
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1372pp)
TLE
12 / 20
C++20
96%
(1325pp)
RTE
9 / 10
C++20
94%
(1271pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1063pp)
RTE
4 / 5
C++20
87%
(972pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(936pp)
WA
19 / 20
C++20
83%
(871pp)
(42476.6 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
DHBB (1667.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 150.0 / 1500.0 |
| Dãy con min max | 675.0 / 900.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THCS (1945.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
VOI (35.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 35.4 / 2300.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Recursive Sequence | 1350.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (8088.3 điểm)
THT (4600.0 điểm)
Cánh diều (16800.0 điểm)
CSES (3457.1 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |