Bao2012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
691
Điểm tối đa
691
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++03
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(917pp)
(56225.0 điểm)
Lập trình cơ bản (40919.0 điểm)
HSG THCS (6000.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5900.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (21100.0 điểm)
CSES (5600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |