Bindu
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1355
Điểm tối đa
1594
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1361pp)
(110202.6 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
HSG THCS (20148.0 điểm)
DHBB (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Khu vui chơi | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (6827.3 điểm)
HSG THPT (9183.1 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (265.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 265.3 / 1000.0 |
CSES (36956.2 điểm)
Olympic 30/4 (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (13050.0 điểm)
THT (2060.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8270.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2781.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
| Số gần hoàn hảo | 681.0 / 1100.0 |