DangHaiNam
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1474
Điểm tối đa
1614
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(104513.0 điểm)
Lập trình cơ bản (40100.0 điểm)
DHBB (8345.0 điểm)
HSG THCS (25015.0 điểm)
HSG THPT (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
Happy School (5740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 440.0 / 1400.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (4400.0 điểm)
Cánh diều (15400.0 điểm)
THT (2450.0 điểm)
CSES (6250.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |