DinhVietTuanDung
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1153
Điểm tối đa
1554
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
CPP23
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1441pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1175pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
CPP23
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
PYPY
85%
(1021pp)
(90139.6 điểm)
Lập trình cơ bản (33699.0 điểm)
HSG THCS (8840.0 điểm)
Lập trình Python (6640.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5242.9 điểm)
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (21195.0 điểm)
THT (6145.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (6337.0 điểm)
Cánh diều (19300.0 điểm)
CSES (10308.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3255.0 điểm)
HSG THPT (1037.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 137.5 / 1100.0 |
USACO (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 525.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| A Cộng trừ B | 0.0 / 800.0 |