P1B2NguyenXuanKhoa
Phân tích điểm
TLE
10 / 20
PYPY
98%
(1029pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
TLE
4 / 5
PYPY
92%
(885pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(39191.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12700.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (8260.0 điểm)
Cánh diều (15400.0 điểm)
THT (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 1050.0 / 1700.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán khó | 0.0 / 900.0 |