P2E1_ThanhHung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
6 / 6
C++11
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)
(48200.0 điểm)
DHBB (1910.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (9000.0 điểm)
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (12500.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
CSES (3000.0 điểm)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |