TK22NguyenDinhBaoHoa
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1001
Điểm tối đa
1141
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
TLE
13 / 14
PYPY
94%
(1136pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
(48739.4 điểm)
Lập trình cơ bản (15232.0 điểm)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2617.7 điểm)
HSG THCS (10309.6 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Practice VOI (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi đẩy bi | 80.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (16140.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (20100.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
CSES (4000.0 điểm)
OLP MT&TN (972.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 16.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 56.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |