buitrongnguyen01
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
794
Phân tích điểm
WA
48 / 50
C++20
100%
(1728pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
26 / 26
C++20
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(955pp)
WA
15 / 18
C++20
85%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(41564.5 điểm)
Lập trình cơ bản (8680.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 260.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
CSES (8283.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (11132.0 điểm)
THT (3898.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |