c2a3DuongNguyenNamHai
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1200pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(1176pp)
AC
19 / 19
PY3
96%
(1152pp)
AC
80 / 80
PY3
92%
(1015pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(46550.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21208.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (11800.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (13600.0 điểm)
CSES (3100.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT (3000.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |