catdogdt
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1363
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
30 / 30
PAS
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
(147279.7 điểm)
HSG THCS (20535.0 điểm)
DHBB (13000.0 điểm)
HSG THPT (4546.2 điểm)
Happy School (11826.0 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7500.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |