hungmcprodev
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
30 / 30
CPP23
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
(91618.1 điểm)
Lập trình cơ bản (64728.9 điểm)
HSG THCS (17050.0 điểm)
HSG THPT (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 650.0 / 1300.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.333 / 1000.0 |
Lập trình Python (7300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (16564.0 điểm)
Cánh diều (25863.6 điểm)
THT (3460.0 điểm)
CSES (1775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12705.0 điểm)
THT Bảng B & C (3920.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |