kientrung
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1079
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(62022.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13280.0 điểm)
HSG THCS (3634.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5466.7 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1394.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CAMELOT | 1394.9 / 1600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9730.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (18944.4 điểm)
THT (3100.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |