minhkhueyd
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(2017pp)
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1476pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1251pp)
(116066.9 điểm)
Lập trình cơ bản (82260.0 điểm)
HSG THCS (18508.1 điểm)
DHBB (3090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |
Practice VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 375.0 / 600.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (5560.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (9942.5 điểm)
THT (5920.0 điểm)
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
Cánh diều (21117.9 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (12200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1500.0 / 1500.0 |