n2_96_nguyenthilen
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
AC
70 / 70
C++14
90%
(1356pp)
RTE
75 / 100
C++14
89%
(1262pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++14
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1084pp)
(59818.7 điểm)
Lập trình cơ bản (13971.4 điểm)
DHBB (7225.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (19200.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |