nhuttruong2k9

Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++03
95%
(1710pp)
TLE
6 / 7
C++11
90%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
86%
(1372pp)
AC
26 / 26
C++03
74%
(1176pp)
AC
3 / 3
PY3
70%
(1117pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(1061pp)
AC
14 / 14
C++11
63%
(1008pp)
Training (29794.1 điểm)
CPP Advanced 01 (2100.0 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Hành trình bay | 100.0 / |
CSES (67186.6 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
HSG THPT (2593.8 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
hermann01 (1300.0 điểm)
contest (9650.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
Happy School (830.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Real Value | 800.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Cánh diều (1600.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
DHBB (8400.0 điểm)
THT (5154.0 điểm)
Khác (2466.7 điểm)
ABC (2030.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
FIND | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
vn.spoj (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn con có tổng lớn nhất | 200.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
HSG cấp trường (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 300.0 / |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Bảng số | 800.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (228.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cốt Phốt (2050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 350.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 600.0 / |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Free Contest (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER3 | 200.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
POSIPROD | 100.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
AICPRTSP Series (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
An interesting counting problem related to square product 2 | 300.0 / |