nhuttruong2k9
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1390
Điểm tối đa
1390
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
9 / 9
C++14
96%
(1825pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1531pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1501pp)
(124878.0 điểm)
HSG THCS (14240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13500.0 điểm)
DHBB (23500.0 điểm)
vn.spoj (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (12096.2 điểm)
Happy School (4260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (76114.1 điểm)
HSG cấp trường (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 900.0 / 1800.0 |
Codeforces (4800.0 điểm)
Olympic 30/4 (8600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
THT (7440.0 điểm)
THT Bảng A (4200.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5238.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JFR | 1300.0 / 1300.0 |
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |