p2b1DinhTuanPhong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(886pp)
AC
50 / 50
PYPY
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (21112.0 điểm)
(45044.9 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 450.0 / 900.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6800.0 điểm)
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (16260.0 điểm)
Cánh diều (22509.3 điểm)
CSES (9500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 4.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |