phuc2k10ylvp123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
636
Điểm tối đa
996
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
96%
(1729pp)
AC
6 / 6
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1568pp)
AC
39 / 39
C++14
90%
(1537pp)
AC
22 / 22
C++14
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1476pp)
AC
15 / 15
C++14
85%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1334pp)
(63156.5 điểm)
Lập trình cơ bản (9800.0 điểm)
DHBB (7800.0 điểm)
HSG THCS (5100.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1350.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Cánh diều (4700.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
CSES (48100.0 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |