• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thienbaodepzai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1064
Điểm tối đa 1382

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PY3
2700pp
94% (2541pp)
APIO 2026 — Scallion Pancake Party
AC
100 / 100
C++20
2700pp
92% (2490pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
90% (2441pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto
AC
1 / 1
C++20
2600pp
89% (2303pp)
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI
AC
600 / 600
C++20
2600pp
87% (2257pp)
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
85% (2212pp)
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

(127147.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 700.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
maxle 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Dãy số 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2366.7 / 2400.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 1980.0 / 2200.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Chính phương 650.0 / 1300.0
Chia đoạn nai-sừ 1176.0 / 2100.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
USACO Dec/20 Silver - Rectangular Pasture 1600.0 / 1600.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1120.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 1500.0 / 1500.0
Dãy đặc biệt 1259.4 / 1300.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 900.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 800.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1476.0 / 1800.0
Needle of Words 2400.0 / 2400.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1062.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1200.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (20200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0

DHBB (18233.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0

APIO (5338.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0
APIO 2026 — APIOBike 338.0 / 2600.0
APIO 2026 — Scallion Pancake Party 2700.0 / 2700.0

Practice VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Mảng con kì diệu 1900.0 / 1900.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Free Contest (11495.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1105.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 480.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1710.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Quy luật dễ 260.0 / 1300.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 840.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto 2600.0 / 2600.0

CSES (69674.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 191.3 / 2200.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Creating Offices | Xây Dựng Văn Phòng 200.0 / 2100.0
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số 2000.0 / 2000.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 471.4 / 2200.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 1900.0 / 1900.0
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II 1384.615 / 2000.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 2100.0 / 2100.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 627.3 / 2300.0

Olympic 30/4 (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
ngôn ngữ học 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

HSG THCS (14900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (41412.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 120.0 / 600.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 320.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 450.0 / 1000.0
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 780.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 450.0 / 1800.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 1100.0 / 1100.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 600.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 900.0 / 900.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

HSG THPT (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Trò chơi Pinball 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1600.0 / 1600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

IOI (6920.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — World Map 2500.0 / 2500.0
IOI 2025 — Triple Peaks 1820.0 / 2600.0

LQDOJ Cup (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

USACO (167643.2 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Bessie's Interview 1600.0 / 1600.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts 680.0 / 1700.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos 1200.0 / 1200.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Walking Along a Fence 1100.0 / 1100.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation 1200.0 / 1200.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2470.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors 855.0 / 1800.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 540.0 / 1800.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Moorbles 1500.0 / 1500.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Palindrome Game 900.0 / 900.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming 321.429 / 1500.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Majority Opinion 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Balancing Bacteria 1200.0 / 1200.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Pareidolia 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Tree Merging 687.5 / 2200.0
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Field Day 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, FEB 1100.0 / 1100.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Moo Language 600.0 / 1200.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Rotate and Shift 1200.0 / 1200.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Equal Sum Subarrays 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Bakery 1500.0 / 1500.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Cow-libi 1400.0 / 1400.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Moo Route II 1700.0 / 1700.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Following Directions 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Leaders 1000.0 / 1000.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Mountains 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Barn Tree 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Range Reconstruction 214.286 / 1500.0
USACO 2022 December Contest, Bronze, Reverse Engineering 1100.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Visits 1400.0 / 1400.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, COW Operations 1500.0 / 1500.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Photoshoot 1100.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 1100.0 / 1100.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0
USACO 2026 - Moo Hunt 1800.0 / 1900.0
USACO 2026 - Purchasing Milk 1100.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài siêu dễ 800.0 / 800.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Deque 1000.0 / 1000.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

ICPC (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team