tnguyen12
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
TLE
14 / 20
PY3
98%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
WA
11 / 13
PY3
85%
(720pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
(25960.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
HSG THCS (3990.0 điểm)
Lập trình Python (3500.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
THT Bảng A (2280.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13911.4 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 200.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |