0LearnCard_onbao_0309
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1308
Phân tích điểm
AC
62 / 62
C++17
98%
(2156pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1334pp)
(93710.0 điểm)
Lập trình cơ bản (24000.0 điểm)
HSG THPT (4600.0 điểm)
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (8000.0 điểm)
Free Contest (5800.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Color | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (27631.1 điểm)
THT Bảng A (44860.0 điểm)
THT (7900.0 điểm)
THT Bảng B & C (24433.0 điểm)
Cánh diều (18300.0 điểm)
CSES (6350.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3300.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước | 2300.0 / 2300.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13300.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý kho | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Purchasing Milk | 1100.0 / 1600.0 |