Dinhcaosang108
Phân tích điểm
AC
33 / 33
C++20
100%
(1600pp)
WA
97 / 100
PY3
94%
(1461pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
28 / 28
C++20
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(101961.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (26732.5 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (11300.0 điểm)
CSES (33200.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |