• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LHL23_DoVanDuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++14
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++14
2500pp
98% (2450pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++14
2400pp
96% (2305pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
94% (2259pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++14
2300pp
92% (2121pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++14
2300pp
90% (2079pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++14
2200pp
89% (1949pp)
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++14
2100pp
87% (1823pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++14
2100pp
85% (1787pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
C++14
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

(103120.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
POWER 900.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 270.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Xâu con chẵn 300.0 / 600.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Mắt kiểm soát 0.0 / 800.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 0.0 / 1100.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 30.0 / 600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
Tổng bình phương 200.0 / 800.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
FIND 0.0 / 800.0
Số trận đấu 320.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Bán Bóng 24.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Học kì 730.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 1140.0 / 1900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
Chia kẹo 2 1476.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
CHUYỀN TIN 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (8780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 80.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0

DHBB (8815.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 765.0 / 900.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Bộ nhớ máy ảnh 350.0 / 1000.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (9245.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 400.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 200.0 / 1000.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (2976.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 576.0 / 1600.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (820.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 800.0 / 1600.0
Sinh ba 20.4 / 1000.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1028.6 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 628.6 / 800.0

Free Contest (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (4460.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

Cánh diều (6080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2801.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 426.7 / 800.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0

CSES (87142.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 938.9 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 51.9 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 787.5 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 500.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 985.7 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 1300.0 / 1300.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team