LHL23_DoVanDuc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2450pp)
AC
720 / 720
C++14
96%
(2305pp)
AC
9 / 9
C++14
94%
(2259pp)
AC
600 / 600
C++14
92%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(2079pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(1949pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(1823pp)
AC
7 / 7
C++14
85%
(1787pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1751pp)
(103120.3 điểm)
Lập trình cơ bản (8780.0 điểm)
DHBB (8815.0 điểm)
HSG THCS (9245.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 200.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2976.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (820.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 1600.0 |
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1028.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 628.6 / 800.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4460.0 điểm)
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (6080.0 điểm)
THT (2801.7 điểm)
CSES (87142.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |