Nguyengianguyen
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
TLE
552 / 600
C++17
98%
(2074pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1882pp)
AC
5 / 5
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
(70007.7 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7660.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (735.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choco Jerry | 735.0 / 2100.0 |
Lập trình Python (1530.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2685.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (13200.0 điểm)
HackerRank (911.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 111.1 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (27300.0 điểm)
CSES (29785.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Số năm | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |