|
Quy luật dãy số 01
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu chẵn (HSG12'20-21)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng bội số
|
480.0 / 600.0
|
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
San nước cam
|
400.0 / 400.0
|
|
Số bé nhất trong 3 số
|
300.0 / 300.0
|
|
Ví dụ 001
|
100.0 / 100.0
|
|
Đếm ước lẻ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
1260.0 / 1400.0
|
|
Chu vi, diện tích HCN
|
300.0 / 300.0
|
|
Đếm số (bản dễ)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
400.0 / 500.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Em trang trí
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
0.0 / 1200.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số (THTA 2024)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
57.1 / 400.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chữ số thứ K
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Chia hết và chia có dư
|
900.0 / 900.0
|
|
Cưa gỗ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
N Div K
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Làm bài tập
|
25.0 / 500.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
0.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
0.0 / 500.0
|
|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia kẹo 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Hàng rào
|
400.0 / 400.0
|
|
Tách lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
300.0 / 300.0
|
|
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ngôi sao đặc biệt
|
400.0 / 800.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
200.0 / 200.0
|
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
600.0 / 600.0
|
|
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài dễ
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
100.0 / 100.0
|
|
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia hết
|
180.0 / 900.0
|
|
Dãy số 10
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy số 12
|
900.0 / 900.0
|
|
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
0.0 / 1100.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1120.0 / 1400.0
|
|
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
288.0 / 400.0
|
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
500.0 / 400.0
|
|
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
200.0 / 200.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
340.0 / 400.0
|
|
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
368.4 / 500.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
200.0 / 200.0
|
|
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025)
|
100.0 / 100.0
|
|
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
181.8 / 1000.0
|
|
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
90.0 / 900.0
|
|
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
|
100.0 / 1000.0
|