PY1ENguyenMinhHuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
853
Điểm tối đa
853
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PYPY
87%
(781pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(30521.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10860.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
THT Bảng A (10120.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10808.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |