PY2K123
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (12494.0 điểm)
(44980.0 điểm)
DHBB (3265.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (13600.0 điểm)
Happy School (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 30.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8700.0 điểm)
Cánh diều (24518.2 điểm)
THT (6750.0 điểm)
CSES (7600.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |