anloc7a62013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
C++17
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(56420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |