buiducmanhvinhphuc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1280
Điểm tối đa
1475
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1600pp)
AC
63 / 63
C++14
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
(111440.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
HSG THCS (18100.0 điểm)
DHBB (12500.0 điểm)
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Gói kẹo (THTC 2021) | 0.0 / 1700.0 |
| HOCKEY GAME | 840.0 / 1400.0 |
Happy School (12000.0 điểm)
Practice VOI (3980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Giải hệ | 280.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 810.0 / 1800.0 |
Cánh diều (5000.0 điểm)
THT (6760.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |