buituantai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
958
Điểm tối đa
958
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++14
100%
(1900pp)
AC
25 / 25
C++14
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1694pp)
AC
39 / 39
C++14
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1595pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1446pp)
(193319.2 điểm)
Lập trình cơ bản (23700.0 điểm)
HSG THCS (21560.0 điểm)
DHBB (29218.2 điểm)
vn.spoj (5630.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 555.6 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 500.0 / 1000.0 |
HSG THPT (4960.0 điểm)
Practice VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
Happy School (31500.0 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2740.0 điểm)
Cánh diều (4500.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu Wifi | 1000.0 / 1000.0 |