cùkhánh123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
80 / 80
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(834pp)
(64380.0 điểm)
Lập trình cơ bản (34496.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2162.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 562.5 / 1000.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (7560.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (23500.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |