cl_mdungnd
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1162
Điểm tối đa
1162
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1240pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1084pp)
(112955.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12780.0 điểm)
HSG THCS (16667.0 điểm)
DHBB (3265.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (3166.2 điểm)
Happy School (5500.0 điểm)
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4300.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (20080.0 điểm)
THT (11800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (568.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 168.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (4700.0 điểm)
Cánh diều (14454.5 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 0.0 / 800.0 |