hieuln2011
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
876
Điểm tối đa
1838
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2401pp)
AC
1000 / 1000
C++20
94%
(2353pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++11
90%
(2169pp)
AC
52 / 52
C++11
89%
(2126pp)
AC
700 / 700
C++11
87%
(2084pp)
AC
720 / 720
C++11
85%
(2042pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1918pp)
(116702.1 điểm)
Lập trình cơ bản (19800.0 điểm)
DHBB (7400.0 điểm)
HSG THCS (9170.0 điểm)
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
CSES (22353.5 điểm)
Practice VOI (6500.0 điểm)
ICPC (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DUT Cloud System | 1900.0 / 1900.0 |
| ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem | 2300.0 / 2300.0 |
| A-Skew-ed Reasoning | 2400.0 / 2400.0 |
Cánh diều (17800.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
LQDOJ Cup (1734.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi | 1104.0 / 2300.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ | 630.0 / 1800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (10695.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10160.0 điểm)
Olympic 30/4 (1042.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3502.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý chuổi sinh học | 1702.0 / 2300.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (4900.0 điểm)
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |