hoangminhyl
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(1345pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1224pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(1106pp)
(59860.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |