mynameislongg
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1340
Điểm tối đa
1392
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1446pp)
AC
17 / 17
C++14
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1276pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(1251pp)
(87818.5 điểm)
vn.spoj (9600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21800.0 điểm)
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (7000.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Practice VOI (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (80831.3 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (21100.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |