p2b103
Phân tích điểm
AC
118 / 118
PY3
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(868pp)
Lập trình cơ bản (21306.0 điểm)
(47250.0 điểm)
DHBB (1690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| 🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6400.0 điểm)
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (15560.0 điểm)
THT Bảng B & C (997.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chọn đáp án | 397.0 / 1400.0 |
Cánh diều (21588.0 điểm)
CSES (8200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |