quycung83
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1378
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
98%
(1470pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1345pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1291pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
(96657.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9360.0 điểm)
HSG THCS (6560.0 điểm)
DHBB (4118.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3440.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (22300.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (10700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6500.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |