ryan2509
Phân tích điểm
AC
9 / 9
SCAT
100%
(2400pp)
AC
23 / 23
SCAT
98%
(2156pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(2017pp)
AC
12 / 12
SCAT
94%
(1977pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(1752pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(1627pp)
AC
18 / 18
SCAT
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
SCAT
87%
(1563pp)
AC
14 / 14
SCAT
85%
(1531pp)
AC
60 / 60
C++17
83%
(1417pp)
(70120.3 điểm)
Lập trình cơ bản (10805.9 điểm)
DHBB (7730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo 01 | 1330.0 / 1400.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (9096.4 điểm)
Happy School (2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Cắt Xâu | 380.0 / 1900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (120.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (46356.5 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT (25253.3 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1848.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 48.0 / 800.0 |
Cánh diều (16816.0 điểm)
CSES (44158.5 điểm)
Codeforces (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Một trò chơi bài khác | 340.0 / 1700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3920.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |