tk22NguyenDoDuyHao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1461
Điểm tối đa
1461
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(922pp)
AC
35 / 35
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
(39456.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (18608.0 điểm)
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |