tuan234
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1700pp)
AC
70 / 70
PY3
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
70 / 70
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1107pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(1085pp)
AC
15 / 15
PYPY
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1021pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(1000pp)
(60708.6 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
Happy School (5440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 40.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5000.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (11987.8 điểm)
THT (2900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6300.0 điểm)
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 1700.0 / 1700.0 |