vlttruc119
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++17
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1334pp)
(93562.2 điểm)
Lập trình cơ bản (16600.0 điểm)
vn.spoj (8780.0 điểm)
DHBB (19700.0 điểm)
HSG THCS (11060.0 điểm)
HSG THPT (5200.0 điểm)
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
CSES (55467.4 điểm)
Olympic 30/4 (6300.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (5800.0 điểm)
Cánh diều (12400.0 điểm)
THT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |